Chương trình du học
Bốn lối vào nước Đức — chọn đúng từ ngày đầu tiên.
Bachelor, Master, Studienkolleg và Ausbildung — mỗi chương trình phù hợp với một điểm xuất phát khác nhau. So sánh chi tiết, chọn đúng lộ trình.
Đại học chính quy
Bachelor — Cử nhân chính quy 3-4 năm
- Yêu cầu tốt nghiệp THPT + APS thẩm định hồ sơ
- 14/16 bang miễn học phí, chỉ đóng Semesterbeitrag ~300 EUR/kỳ
- Bằng cấp được công nhận trên toàn EU và quốc tế
- Cho phép làm thêm 140 ngày full-time / năm
Thạc sĩ
Master — Thạc sĩ chuyên sâu 1.5-2 năm
- Yêu cầu bằng Cử nhân + APS + GMAT/GRE (tuỳ ngành)
- Nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh — không cần tiếng Đức B2
- Cơ hội học bổng DAAD từ 850 EUR/tháng
- Sau tốt nghiệp được ở lại Đức 18 tháng tìm việc
Studienkolleg
Dự bị đại học 1 năm trước Bachelor
- Bắt buộc nếu không học chương trình quốc tế / tốt nghiệp Việt Nam thông thường
- Chia 4 khối T/M/W/G theo nhóm ngành tương lai
- Hoàn thành Studienkolleg = đủ điều kiện vào trực tiếp Bachelor
- Vẫn được hưởng quyền lợi sinh viên (BahnCard, vé tháng, KTX)
Học nghề Ausbildung
Vừa học vừa làm có lương 2-3.5 năm
- Vừa học vừa làm tại doanh nghiệp Đức ngay từ tháng đầu
- Hơn 320 ngành nghề: điều dưỡng, IT, cơ khí, khách sạn, nhà hàng
- Tốt nghiệp = hợp đồng làm việc + cơ hội định cư
- Chi phí sinh hoạt được hỗ trợ bằng lương học việc
So sánh chương trình
Bảng đối chiếu trực quan giúp bạn quyết định nhanh hơn.
Số liệu cập nhật quý 1/2026, dựa trên thông tin chính thức từ DAAD và đối tác trường.
| Tiêu chí | Phổ biếnBachelor | Master | Studienkolleg | Ausbildung |
|---|---|---|---|---|
| Yêu cầu đầu vào | Tốt nghiệp THPT + APS | Bằng Cử nhân + APS | Tốt nghiệp THPT | Tốt nghiệp THPT + Hợp đồng đào tạo |
| Yêu cầu tiếng Đức | B2 / C1 | B2 hoặc IELTS 6.5 | B1 đầu vào | B1 / B2 |
| Thời gian học | 3-4 năm | 1.5-2 năm | 1 năm + Bachelor | 2-3.5 năm |
| Học phí trường công | Miễn (14/16 bang) | Miễn (14/16 bang) | Miễn / 150 EUR/kỳ | Miễn |
| Sinh hoạt phí (EUR/tháng) | ~900-1.100 | ~900-1.100 | ~900 | Lương trang trải |
| Có lương trong khi học | ||||
| Cho phép làm thêm | 140 ngày FT/năm | 140 ngày FT/năm | 140 ngày FT/năm | Đi làm là chính |
| Cơ hội ở lại Đức | 18 tháng tìm việc | 18 tháng tìm việc | Tiếp Bachelor | Hợp đồng + định cư |
| Bằng cấp công nhận EU | ||||
| Có học bổng DAAD |
Quy trình
Năm bước rõ ràng từ Hà Nội đến giảng đường Đức.
Mỗi bước có cố vấn riêng phụ trách. Chúng tôi cập nhật trạng thái và deadline qua dashboard riêng cho từng học viên.
Đăng ký tư vấn
Đặt lịch 1-1 miễn phí 45 phút. Cố vấn đánh giá hồ sơ và tài chính.
Chọn chương trình
Cùng cố vấn chốt chương trình, ngành học, danh sách trường ưu tiên.
Học tiếng Đức
Vào lớp đúng cấp độ. Học A1 → B1/B2/C1 theo lộ trình tối ưu hóa thời gian.
Hồ sơ & visa
Hoàn thành APS, đăng ký trường, chuẩn bị Sperrkonto, nộp đơn visa Đại sứ quán.
Bay sang Đức
Đón sân bay, đăng ký Anmeldung, mở tài khoản Đức và bắt đầu học kỳ đầu.
Công cụ ước tính
Tính nhanh chi phí du học Đức trong 30 giây.
Một ước lượng minh bạch cho 4 chương trình tại 6 thành phố phổ biến. Dùng làm điểm khởi đầu, không thay thế tư vấn 1-1.
Số liệu cập nhật quý 1/2026, dựa trên dữ liệu DAAD chính thức.
Câu hỏi về chương trình
Những điều cần biết trước khi chọn chương trình.
Tổng hợp các thắc mắc đặc thù về cấu trúc chương trình mà phần lớn học viên hỏi nhất.
Có. Bạn có thể bảo lưu năm 1 và sang Đức học lại Bachelor từ đầu, hoặc xin chuyển tín chỉ (anrechnen). Tỷ lệ tín chỉ được công nhận thường 30-50%, tuỳ trường và ngành.
Bước tiếp theo
Đặt lịch tư vấn 1-1 để chốt lộ trình phù hợp với bạn.
Một buổi tư vấn 45 phút giúp bạn rõ chương trình, ngành học, danh sách trường ưu tiên và bảng chi phí thực tế cho 18-24 tháng tới.